"forsaken" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó bị bỏ rơi, để mặc, hoặc không còn ai quan tâm, thường mang cảm giác cô lập hay bị lãng quên sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn học hoặc trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường chỉ sự bỏ rơi sâu sắc, nhiều hơn chỉ là 'quên lãng'.
Examples
The old house was forsaken for many years.
Ngôi nhà cũ đã bị **bỏ rơi** suốt nhiều năm.
He felt forsaken by his friends.
Anh ấy cảm thấy mình bị bạn bè **bỏ rơi**.
A forsaken puppy wandered the street.
Một chú chó con **bị bỏ rơi** lang thang trên phố.
She looked around the forsaken village, feeling completely alone.
Cô ấy nhìn quanh ngôi làng **bị bỏ rơi** và cảm thấy hoàn toàn cô đơn.
It was a forsaken hope, but he never gave up.
Đó là một hy vọng đã **bị bỏ rơi**, nhưng anh ấy không bao giờ từ bỏ.
Sometimes, a place can feel completely forsaken, even if people still live there.
Đôi khi, một nơi có thể cảm thấy hoàn toàn **hoang vắng**, dù vẫn còn người sống ở đó.