Type any word!

"forsake" in Vietnamese

bỏ rơitừ bỏ

Definition

Rời bỏ hoàn toàn ai đó hoặc điều gì đó, nhất là khi họ đang cần bạn, hoặc từ bỏ điều gì quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương và thường gặp trong văn bản cũ hoặc tôn giáo. Trong đời sống thường ngày, hay dùng 'abandon', 'leave', 'give up' để thay thế.

Examples

He promised never to forsake his family.

Anh ấy hứa sẽ không bao giờ **bỏ rơi** gia đình mình.

Do not forsake your dreams.

Đừng **từ bỏ** ước mơ của bạn.

Many people felt forsaken during the crisis.

Nhiều người cảm thấy mình bị **bỏ rơi** trong thời kỳ khủng hoảng.

She felt forsaken by her old friends when she moved away.

Cô ấy cảm thấy mình bị những người bạn cũ **bỏ rơi** khi chuyển đi.

He decided to forsake his job to travel the world.

Anh ấy quyết định **từ bỏ** công việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.

'I will never forsake you,' she whispered.

'Anh sẽ không bao giờ **bỏ rơi** em,' cô ấy thì thầm.