Herhangi bir kelime yazın!

"forming" in Vietnamese

hình thànhtạo thànhlập nên

Definition

Quá trình một cái gì đó được tạo ra, hình thành hoặc định hình, như nhóm, ý tưởng hoặc vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Forming' thường dùng cho nhóm, ý tưởng, hoặc vật thể đang được tạo ra, không dùng cho 'điền vào mẫu đơn' ('filling out a form'). Thường gặp ở thì tiếp diễn hoặc dạng danh động từ.

Examples

The children are forming a line.

Các em nhỏ đang **xếp thành** một hàng.

We are forming a new club at school.

Chúng tôi đang **thành lập** một câu lạc bộ mới ở trường.

Ice is forming on the lake.

Băng đang **hình thành** trên mặt hồ.

We're forming a plan to surprise him for his birthday.

Chúng tôi đang **lập** một kế hoạch để gây bất ngờ cho cậu ấy trong sinh nhật.

Clouds are forming quickly before the storm.

Mây đang **hình thành** nhanh trước cơn bão.

After weeks of discussion, a real partnership is finally forming.

Sau nhiều tuần thảo luận, cuối cùng một sự hợp tác thực sự đang **hình thành**.