"forgiving" in Indonesian
Definition
Sẵn sàng tha thứ lỗi lầm, không giữ oán hận. Cũng dùng cho những gì nhẹ nhàng, không nghiêm khắc, như 'lịch trình khoan dung'.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cả cho người ('người khoan dung') lẫn hoàn cảnh ('lịch trình dễ dãi'). 'forgiving' chú trọng việc tha thứ lỗi lầm, khác với 'tolerant' (chỉ chấp nhận sự khác biệt).
Examples
My mother is a very forgiving person.
Mẹ tôi là người rất **khoan dung**.
It's important to be forgiving when others make mistakes.
Khi người khác mắc lỗi, hãy **khoan dung**.
Children are often more forgiving than adults.
Trẻ nhỏ thường **khoan dung** hơn người lớn.
He's got such a forgiving heart; he never stays angry for long.
Anh ấy có tấm lòng rất **khoan dung**; anh ấy không bao giờ giận lâu.
That test was pretty forgiving—even small mistakes didn’t count much.
Bài kiểm tra đó rất **khoan dung**—lỗi nhỏ không bị trừ nhiều điểm.
She’s not very forgiving when it comes to broken promises.
Cô ấy không **khoan dung** lắm khi ai đó thất hứa.