"forgives" in Vietnamese
Definition
Ngừng giận ai đó vì họ đã làm sai; rộng lượng bỏ qua lỗi lầm của ai.
Usage Notes (Vietnamese)
'forgives' là ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của 'forgive', thường dùng cho trường hợp nghiêm túc, cảm xúc. Hay đi với 'for': 'forgives him for lying'; các cụm: 'forgives easily' (dễ tha thứ), 'never forgives' (không bao giờ tha thứ).
Examples
He always forgives his friends when they make mistakes.
Anh ấy luôn **tha thứ** cho bạn khi họ mắc lỗi.
She forgives her brother for breaking her toy.
Cô ấy **tha thứ** cho em trai vì làm vỡ đồ chơi của mình.
God forgives those who are truly sorry.
Chúa **tha thứ** cho những ai thật lòng hối lỗi.
She never forgives someone who lies to her.
Cô ấy không bao giờ **tha thứ** cho ai nói dối mình.
It surprises me how quickly he forgives after an argument.
Tôi ngạc nhiên vì anh ấy **tha thứ** nhanh như vậy sau mỗi lần cãi vã.
Even when he feels hurt, he forgives and moves on.
Ngay cả khi bị tổn thương, anh ấy vẫn **tha thứ** và tiếp tục.