"forgiveness" in Vietnamese
Definition
Là hành động hoặc cảm giác không còn tức giận với ai đó vì lỗi lầm họ đã gây ra, và sẵn sàng tha thứ, bỏ qua để bước tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ không đếm được: thường dùng 'xin sự tha thứ', 'thể hiện sự tha thứ.' Mang tính sâu sắc hơn 'xin lỗi' thông thường.
Examples
She asked for forgiveness after the argument.
Cô ấy đã xin **sự tha thứ** sau cuộc cãi vã.
His letter showed true forgiveness.
Lá thư của anh ấy thể hiện sự **tha thứ** thật sự.
Forgiveness can take time.
**Sự tha thứ** có thể cần thời gian.
I’m not asking for forgiveness, just a chance to explain.
Tôi không xin **sự tha thứ**, chỉ muốn có cơ hội giải thích.
It took me years to find forgiveness in my heart.
Tôi mất nhiều năm để tìm thấy **sự tha thứ** trong trái tim mình.
Sometimes forgiveness is more for you than for the other person.
Đôi khi **sự tha thứ** quan trọng với bạn nhiều hơn với người khác.