Type any word!

"forger" in Vietnamese

kẻ làm giảngười làm giả

Definition

Người tạo ra giấy tờ, tiền, tác phẩm nghệ thuật, hoặc chữ ký giả để lừa người khác tin là thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'forger' thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tội phạm, hoặc nghệ thuật. Hay đi kèm với 'art', 'signature', 'document', 'money'. Chỉ người làm ra đồ giả, không chỉ hành động.

Examples

The police caught the forger last night.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ làm giả** vào tối qua.

A forger made fake passports for the criminals.

Một **kẻ làm giả** đã làm hộ chiếu giả cho bọn tội phạm.

He was a skilled forger of famous paintings.

Anh ta là một **kẻ làm giả** tranh nổi tiếng rất giỏi.

Turns out the signature was made by a professional forger.

Hóa ra chữ ký đó do một **người làm giả** chuyên nghiệp tạo ra.

The museum lost millions because a clever forger fooled them.

Bảo tàng đã mất hàng triệu vì bị một **kẻ làm giả** thông minh lừa gạt.

You can spot a forger if you look carefully at their work.

Bạn có thể nhận ra một **kẻ làm giả** nếu quan sát kỹ tác phẩm của họ.