"forgave" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'forgive'; không còn giận ai đó vì việc họ đã làm sai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Forgave' là trang trọng hoặc trung tính. Phổ biến với mẫu 'forgave him/her for...'; thường dùng cho việc quan trọng, không phải lỗi nhỏ.
Examples
He forgave his brother after their fight.
Anh ấy đã **tha thứ** cho em trai sau khi cãi nhau.
She forgave me for being late.
Cô ấy đã **tha thứ** cho tôi vì đến muộn.
They forgave the mistake quickly.
Họ đã **tha thứ** cho lỗi đó rất nhanh.
At the end of the day, I forgave her because I knew she was sorry.
Cuối cùng, tôi đã **tha thứ** cho cô ấy vì tôi biết cô ấy hối hận.
I never thought I could, but I forgave myself.
Tôi chưa bao giờ nghĩ mình làm được, nhưng tôi đã **tha thứ** cho bản thân.
Even though it hurt, he forgave them and moved on with his life.
Dù đau lòng, anh ấy vẫn **tha thứ** cho họ và tiếp tục cuộc sống.