好きな単語を入力!

"forgave" in Vietnamese

đã tha thứ

Definition

Quá khứ của 'forgive'; không còn giận ai đó vì việc họ đã làm sai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Forgave' là trang trọng hoặc trung tính. Phổ biến với mẫu 'forgave him/her for...'; thường dùng cho việc quan trọng, không phải lỗi nhỏ.

Examples

He forgave his brother after their fight.

Anh ấy đã **tha thứ** cho em trai sau khi cãi nhau.

She forgave me for being late.

Cô ấy đã **tha thứ** cho tôi vì đến muộn.

They forgave the mistake quickly.

Họ đã **tha thứ** cho lỗi đó rất nhanh.

At the end of the day, I forgave her because I knew she was sorry.

Cuối cùng, tôi đã **tha thứ** cho cô ấy vì tôi biết cô ấy hối hận.

I never thought I could, but I forgave myself.

Tôi chưa bao giờ nghĩ mình làm được, nhưng tôi đã **tha thứ** cho bản thân.

Even though it hurt, he forgave them and moved on with his life.

Dù đau lòng, anh ấy vẫn **tha thứ** cho họ và tiếp tục cuộc sống.