যেকোনো শব্দ লিখুন!

"forever" in Vietnamese

mãi mãivĩnh viễn

Definition

Diễn tả điều gì đó kéo dài mãi mãi, không có kết thúc. Dùng cho sự vĩnh cửu hoặc thời gian rất lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời yêu thương, thề hứa ('love you forever'), mang tính nhấn mạnh và có thể hơi phóng đại hoặc lãng mạn.

Examples

I will love you forever.

Anh sẽ yêu em **mãi mãi**.

This road seems to go on forever.

Con đường này dường như kéo dài **mãi mãi**.

Nothing lasts forever.

Không gì tồn tại **mãi mãi**.

We’ve been waiting in this line forever.

Chúng tôi đã phải xếp hàng ở đây **mãi mãi** rồi.

He acts like the meeting will last forever.

Anh ấy cư xử như buổi họp sẽ kéo dài **mãi mãi**.

You can’t hide secrets forever.

Bạn không thể giấu bí mật **mãi mãi**.