Type any word!

"foresee" in Vietnamese

dự đoán trướclường trước

Definition

Biết hoặc đoán được điều gì sẽ xảy ra trong tương lai trước khi nó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, luật pháp, học thuật. Thường nhấn mạnh dựa trên hiểu biết, không phải tưởng tượng. Hay đi với cụm 'không thể lường trước'.

Examples

No one can foresee the future.

Không ai có thể **dự đoán trước** tương lai.

It is hard to foresee problems before they happen.

Thật khó để **lường trước** các vấn đề trước khi chúng xảy ra.

Teachers try to foresee challenges their students may face.

Giáo viên cố gắng **dự đoán trước** các thử thách mà học sinh có thể gặp phải.

Honestly, I didn’t foresee things turning out like this.

Thực lòng, tôi không **dự đoán trước** mọi chuyện thành ra như vậy.

Good leaders can foresee risks and plan ahead.

Nhà lãnh đạo giỏi có thể **lường trước** rủi ro và lên kế hoạch trước.

We couldn’t foresee the company growing this fast.

Chúng tôi không thể **dự đoán trước** công ty sẽ phát triển nhanh như vậy.