"foreperson" in Vietnamese
Definition
Người đứng đầu nhóm là người lãnh đạo một nhóm công nhân hoặc làm trưởng đoàn trong bồi thẩm đoàn tại tòa án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này mang tính trung lập về giới; dùng ở nơi làm việc (công trình, nhà máy) và trong tòa (trưởng bồi thẩm đoàn).
Examples
The foreperson gives instructions to the workers.
**Người đứng đầu nhóm** đưa ra chỉ dẫn cho các công nhân.
The jury's foreperson spoke for the group in court.
**Trưởng đoàn** bồi thẩm đoàn đã phát biểu thay mặt nhóm tại tòa.
Our team chose Angela as the foreperson for this project.
Nhóm chúng tôi đã chọn Angela làm **người đứng đầu nhóm** cho dự án này.
If you have any issues, just let the foreperson know.
Nếu có vấn đề gì, bạn hãy báo cho **người đứng đầu nhóm**.
As foreperson, it's your job to keep everyone on schedule.
Là **người đứng đầu nhóm**, nhiệm vụ của bạn là đảm bảo mọi người đúng tiến độ.
The foreperson announced the jury's decision to the judge.
**Trưởng đoàn** đã công bố quyết định của bồi thẩm đoàn cho thẩm phán.