Type any word!

"forefathers" in Vietnamese

tổ tiênông cha

Definition

Những người trong gia đình hoặc đất nước của bạn đã sống từ lâu đời trước, đặc biệt là những người đã lập nên truyền thống hoặc khởi đầu điều gì đó quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính lịch sử, đi cùng 'tổ tiên của chúng ta', 'ông cha ta', hoặc tên quốc gia. Có thể chỉ tổ tiên gia đình hoặc người sáng lập cộng đồng. Phổ biến trong văn viết hơn văn nói.

Examples

Our forefathers built this village many years ago.

**Tổ tiên** chúng ta đã xây dựng ngôi làng này từ nhiều năm trước.

We respect the traditions of our forefathers.

Chúng tôi tôn trọng truyền thống của **ông cha** mình.

Our forefathers dreamed of a better future for us.

**Tổ tiên** chúng tôi đã mơ về một tương lai tốt đẹp hơn cho chúng tôi.

People often say we should honor our forefathers, but sometimes it’s hard to know how.

Mọi người hay nói rằng chúng ta nên tôn vinh **tổ tiên**, nhưng đôi khi không biết nên làm gì.

The constitution was written by the country’s forefathers.

Hiến pháp được viết bởi những **người sáng lập** đất nước.

I sometimes wonder what our forefathers would think of life today.

Đôi khi tôi tự hỏi **tổ tiên** chúng ta sẽ nghĩ gì về cuộc sống ngày nay.