Type any word!

"ford" in Vietnamese

chỗ cạn (qua sông)vượt qua chỗ cạn

Definition

Một nơi nông trên sông hoặc suối mà người, động vật hoặc xe có thể đi qua. Cũng có thể dùng như động từ để chỉ việc vượt qua nước ở chỗ cạn đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong địa lý, lịch sử hoặc văn học; hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày. 'ford a river' nghĩa là lội qua chỗ cạn, không phải bắc cầu.

Examples

We crossed the river at a ford.

Chúng tôi đã băng qua sông tại một **chỗ cạn**.

The map shows a ford near the village.

Bản đồ cho thấy một **chỗ cạn** gần ngôi làng.

The horses used the ford to cross the stream.

Những con ngựa đã dùng **chỗ cạn** để vượt qua suối.

If the bridge is closed, we can ford the river farther upstream.

Nếu cầu bị đóng, chúng ta có thể **vượt qua chỗ cạn** ở phía thượng lưu.

After all that rain, the ford is probably too deep to use.

Sau bao nhiêu mưa, **chỗ cạn** đó có lẽ đã quá sâu để sử dụng.

The guide said we should wait until morning before trying to ford the stream.

Hướng dẫn viên bảo chúng ta nên đợi tới sáng rồi mới cố **vượt qua chỗ cạn** của suối.