好きな単語を入力!

"forbid" in Vietnamese

cấm

Definition

Chỉ việc tuyên bố chính thức hoặc rõ ràng rằng điều gì đó không được phép làm. Dùng cho quy định, quyền lực, hoặc sự phản đối về đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với mẫu 'forbid someone to do something' hoặc 'forbid something', mạnh và trang trọng hơn 'not allow'. 'God forbid' dùng để cầu mong điều xấu không xảy ra.

Examples

My parents forbid me to stay out late.

Bố mẹ tôi **cấm** tôi đi chơi khuya.

The school forbids phones in class.

Trường **cấm** mang điện thoại vào lớp.

The sign forbids smoking here.

Biển báo **cấm** hút thuốc ở đây.

They forbade any photos during the meeting.

Họ đã **cấm** chụp hình trong cuộc họp.

Her doctor forbade her from driving for a week.

Bác sĩ của cô ấy đã **cấm** cô ấy lái xe trong một tuần.

God forbid, what if that happens again?

**Lạy trời**, nếu chuyện đó lại xảy ra thì sao?