Type any word!

"footwear" in Vietnamese

giày dép

Definition

Tất cả các loại đồ dùng để mang ở chân như giày, dép, ủng hoặc dép lê.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giày dép' là từ chung, dùng nhiều trong cửa hàng, ngành thời trang hoặc văn bản trang trọng. Không dùng để chỉ riêng tất hoặc đồ cho động vật.

Examples

We sell all kinds of footwear in our store.

Chúng tôi bán tất cả các loại **giày dép** trong cửa hàng.

Please remove your footwear before entering the house.

Vui lòng bỏ **giày dép** trước khi vào nhà.

Good footwear helps protect your feet.

**Giày dép** tốt giúp bảo vệ đôi chân của bạn.

Many hikers invest in specialized footwear for rough terrain.

Nhiều người đi bộ đường dài đầu tư vào **giày dép** chuyên dụng cho địa hình gồ ghề.

There's a sale on winter footwear this weekend.

Cuối tuần này có giảm giá **giày dép** mùa đông.

My suitcase was heavy because it was full of footwear.

Vali của tôi nặng vì đầy **giày dép**.