输入任意单词!

"footprint" 的Vietnamese翻译

dấu chântác động (nghĩa bóng)

释义

Dấu chân là vết mà chân hoặc giày để lại trên bề mặt; cũng chỉ tác động hay ảnh hưởng của ai hoặc cái gì lên môi trường hay tình huống.

用法说明(Vietnamese)

Dùng theo nghĩa đen về dấu vết thực tế, hoặc nghĩa bóng như 'carbon footprint' (lượng khí thải), 'dấu vết số hóa'. Trong kinh doanh, công nghệ, chỉ phạm vi hoặc mức ảnh hưởng.

例句

There is a footprint in the sand.

Có một **dấu chân** trên cát.

Every shoe leaves a different footprint.

Mỗi đôi giày để lại một **dấu chân** khác nhau.

We should reduce our carbon footprint.

Chúng ta nên giảm **dấu chân** carbon của mình.

The company is working to shrink its environmental footprint.

Công ty đang cố gắng giảm **tác động** tới môi trường.

I found muddy footprints by the door after the rain.

Tôi tìm thấy những **dấu chân** đầy bùn gần cửa sau mưa.

Your online footprint can affect your future job opportunities.

**Dấu vết** trực tuyến của bạn có thể ảnh hưởng tới cơ hội việc làm sau này.