"football" 的Vietnamese翻译
释义
Một môn thể thao mà các cầu thủ chủ yếu dùng chân để đưa bóng vào khung thành đối phương. Ở một số nơi, từ này cũng chỉ môn bóng bầu dục kiểu Mỹ.
用法说明(Vietnamese)
Ở Việt Nam, 'bóng đá' gần như luôn chỉ môn 'soccer'. Có thể dùng thành ngữ như 'chơi bóng đá', 'sân bóng đá', 'đội bóng đá'. 'Bóng đá' cũng có thể dùng để chỉ trái bóng khi có ngữ cảnh.
例句
My brother plays football every Saturday.
Anh trai tôi chơi **bóng đá** vào mỗi thứ Bảy.
They are watching football on TV.
Họ đang xem **bóng đá** trên TV.
The football is under the table.
Quả **bóng đá** nằm dưới gầm bàn.
We used to play football in the park after school.
Chúng tôi từng chơi **bóng đá** ở công viên sau giờ học.
I'm not really into football, but I'll watch the final with you.
Tôi không thực sự thích **bóng đá**, nhưng tôi sẽ xem trận chung kết với bạn.
Around here, 'football' usually means soccer, not the American sport.
Ở đây, '**bóng đá**' thường có nghĩa là soccer chứ không phải bóng bầu dục Mỹ.