Type any word!

"footage" in Vietnamese

cảnh quayđoạn phim

Definition

Đoạn video được ghi lại từ máy quay hoặc nguồn khác, thường dùng trong tin tức, phim ảnh hoặc các phương tiện truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được nên dùng 'một đoạn footage', 'một ít footage', không dùng 'một footage'. Hay gặp trong các cụm như 'cảnh quay an ninh', 'cảnh quay thô', chủ yếu dùng cho video, không phải ảnh tĩnh.

Examples

The police watched the footage from the store camera.

Cảnh sát đã xem lại **cảnh quay** từ camera của cửa hàng.

We found old footage of my grandparents' wedding.

Chúng tôi đã tìm thấy **đoạn phim** cũ về đám cưới của ông bà tôi.

The news showed footage of the storm.

Bản tin đã chiếu **cảnh quay** về cơn bão.

Do we have any footage from the concert, or did everyone's phone die?

Chúng ta có **đoạn phim** nào của buổi hòa nhạc không, hay tất cả điện thoại đều hết pin rồi?

They spent hours going through footage before they found the missing dog.

Họ đã xem **cảnh quay** hàng giờ liền trước khi tìm thấy con chó bị lạc.

The behind-the-scenes footage is almost better than the movie itself.

**Cảnh quay** hậu trường thậm chí còn hấp dẫn hơn cả bộ phim.