输入任意单词!

"foods" 的Vietnamese翻译

thực phẩm

释义

Nhiều loại thực phẩm khác nhau mà con người hoặc động vật ăn để lấy năng lượng và dinh dưỡng.

用法说明(Vietnamese)

Dùng 'foods' khi nói về nhiều loại hoặc nhóm thực phẩm ('healthy foods'). 'Food' dùng chung cho toàn bộ. Không dùng 'foods' cho món ăn đơn lẻ.

例句

Fruits and vegetables are healthy foods.

Trái cây và rau củ là những **thực phẩm** tốt cho sức khỏe.

We tried many different foods during our trip.

Chúng tôi đã thử nhiều **thực phẩm** khác nhau trong chuyến đi.

Some foods can cause allergies.

Một số **thực phẩm** có thể gây dị ứng.

I'm always curious to try new foods from other countries.

Tôi luôn tò mò muốn thử các **thực phẩm** mới từ các quốc gia khác.

Some street foods taste amazing, but you have to be careful.

Một số **thực phẩm** đường phố rất ngon, nhưng bạn cần cẩn thận.

The doctor recommended I avoid certain foods because of my allergy.

Bác sĩ khuyên tôi tránh một số **thực phẩm** nhất định do dị ứng.