"fondue" in Vietnamese
Definition
Một món ăn Thụy Sĩ, thường nhúng bánh mì, thịt hoặc trái cây vào pho mát hoặc sô cô la nóng chảy, thường dùng chung với nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'phô mai' hoặc 'sô cô la'. Món này mang tính chất xã hội, thường ăn cùng bạn bè hay gia đình. Đôi khi giữ nguyên từ 'fondue' khi nói chuyện.
Examples
We had cheese fondue for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **lẩu pho mát (fondue)** cho bữa tối.
Chocolate fondue is my favorite dessert.
**Fondue** sô cô la là món tráng miệng tôi thích nhất.
Have you ever tried meat fondue?
Bạn đã từng thử **fondue** thịt chưa?
We threw a fondue party for my friend's birthday.
Chúng tôi đã tổ chức tiệc **fondue** cho sinh nhật bạn tôi.
Nothing brings people together like sharing a pot of fondue.
Không gì gắn kết mọi người bằng việc cùng nhau ăn một nồi **fondue**.
I burned my tongue on the hot cheese fondue!
Tôi bị bỏng lưỡi vì **fondue** pho mát nóng!