"following" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó đến tiếp theo trong danh sách, thời gian hoặc đoạn văn. Thường được đặt trước danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ: 'the following week', 'the following reasons'. Trong hướng dẫn hoặc văn bản trang trọng, có thể đứng một mình: 'the following:'. Không nhầm với 'following' nghĩa là người hâm mộ.
Examples
I was sick the following day.
Tôi bị ốm vào ngày **sau**.
Read the following questions carefully.
Đọc kỹ các câu hỏi **sau**.
The following week, we moved to a new apartment.
Tuần **sau**, chúng tôi chuyển đến căn hộ mới.
Please send the following files by noon.
Vui lòng gửi các tệp **sau** trước buổi trưa.
The following morning, everything felt different.
Vào sáng **sau**, mọi thứ cảm giác khác hẳn.
You'll find the answer in the following paragraph.
Bạn sẽ tìm thấy câu trả lời trong đoạn văn **sau**.