Type any word!

"followers" in Vietnamese

người theo dõi

Definition

Những người ủng hộ, quan tâm hoặc thường xuyên theo dõi một người, nhóm hoặc ý tưởng nào đó, đặc biệt là trên mạng xã hội. Cũng dùng cho những người theo lãnh đạo hay một niềm tin.

Usage Notes (Vietnamese)

"người theo dõi" phổ biến trên mạng xã hội để chỉ những tài khoản theo dõi bạn. Cũng có thể dùng cho người ủng hộ lãnh đạo, ý tưởng. Không giống "fan" (người ngưỡng mộ) hay "bạn bè" (trên Facebook).

Examples

He has a lot of followers on Instagram.

Anh ấy có rất nhiều **người theo dõi** trên Instagram.

The teacher asked her followers to read the book.

Giáo viên đã yêu cầu các **người theo dõi** của mình đọc cuốn sách.

The leader and his followers marched together.

Nhà lãnh đạo và các **người theo dõi** của ông ấy đã diễu hành cùng nhau.

My post went viral, and suddenly I got hundreds of new followers.

Bài đăng của tôi trở nên nổi tiếng, và tôi bỗng nhận được hàng trăm **người theo dõi** mới.

Some of his followers agree with everything he says, no matter what.

Một số **người theo dõi** của anh ấy đồng ý với mọi điều anh ấy nói, bất kể là gì.

If you want more followers, try posting interesting stories and photos.

Nếu bạn muốn có thêm **người theo dõi**, hãy đăng những câu chuyện và hình ảnh thú vị.