"follow" in Vietnamese
Definition
Đi phía sau hoặc làm theo lời khuyên, hướng dẫn của ai đó. Ngoài ra, còn dùng cho việc theo dõi cập nhật của ai đó trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể sử dụng theo cả nghĩa đen ('theo sau') lẫn nghĩa bóng ('nghe lời khuyên'). Trên mạng xã hội, 'follow' nghĩa là theo dõi - không nhầm với 'like' hoặc 'kết bạn'. Hay đi với 'instructions', 'rules', 'directions'.
Examples
Can you follow me to the office?
Bạn có thể **đi theo** tôi tới văn phòng được không?
Please follow the instructions carefully.
Vui lòng **làm theo** hướng dẫn một cách cẩn thận.
I follow your blog online.
Tôi **theo dõi** blog của bạn trên mạng.
Did you follow what the teacher just said?
Bạn có **hiểu** những gì giáo viên vừa nói không?
I can't follow this movie, it's too confusing.
Tôi không thể **hiểu** bộ phim này, nó quá rối.
If you like my photos, don't forget to follow me!
Nếu bạn thích ảnh của tôi thì nhớ **theo dõi** tôi nhé!