"folks" in Vietnamese
Definition
Đây là cách gọi thân mật dùng để chỉ mọi người nói chung hoặc cha mẹ của mình. Thường dùng khi nói chuyện với nhóm hoặc đề cập đến gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
'folks' mang tính thân mật, dùng khi nói chuyện bạn bè, gia đình; không dùng trong văn bản trang trọng. 'Hey, folks!' là gọi mọi người, 'my folks' là bố mẹ tôi.
Examples
My folks are coming to visit this weekend.
**Bố mẹ** tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.
Hello, folks! How are you today?
Chào **mọi người**! Hôm nay mọi người khỏe không?
Some folks like tea, others prefer coffee.
Một số **người** thích trà, số khác thích cà phê.
Alright folks, let's get started with the meeting.
Được rồi **mọi người**, hãy bắt đầu cuộc họp nào.
My folks always call me on Sunday evenings.
**Bố mẹ** tôi luôn gọi cho tôi vào tối Chủ nhật.
Hey folks, thanks for coming out tonight!
Chào **mọi người**, cảm ơn đã đến tối nay nhé!