Tapez n'importe quel mot !

"folding" in Vietnamese

gấpgấp lại

Definition

Hành động gấp thứ gì đó lại, hoặc để chỉ đồ vật có thể gấp lại được (như bàn gấp, ghế gấp).

Usage Notes (Vietnamese)

'Folding' đứng trước danh từ (bàn gấp, ghế gấp). Trong nấu ăn nghĩa là trộn nhẹ nhàng. Trong poker là bỏ bài.

Examples

We brought folding chairs for the picnic.

Chúng tôi mang ghế **gấp** đến buổi dã ngoại.

She is folding the clothes and putting them in the drawer.

Cô ấy đang **gấp** quần áo và đặt vào ngăn kéo.

This folding table is very useful for small apartments.

Cái bàn **gấp** này rất hữu ích cho căn hộ nhỏ.

Gently start folding the egg whites into the batter — don't stir or you'll lose the air.

Bắt đầu **gấp** nhẹ lòng trắng trứng vào bột — đừng khuấy mạnh kẻo mất bông.

After folding under pressure all season, he finally held his nerve in the final game.

Sau khi nhiều lần **chịu thua** vì áp lực cả mùa, cuối cùng anh ấy đã giữ vững tinh thần ở trận cuối.

He pulled out a worn folding map and traced the route with his finger.

Anh ấy lấy ra tấm bản đồ **gấp** cũ kỹ và dò đường bằng ngón tay.