Ketik kata apa saja!

"folders" in Vietnamese

thư mục

Definition

Vật chứa bằng giấy hoặc thư mục điện tử dùng để lưu trữ và sắp xếp tài liệu hay tệp tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thư mục' dùng cho cả giấy lẫn thư mục điện tử trên máy tính. Thường dùng trong các cụm từ như 'mở thư mục', 'tạo thư mục', 'sắp xếp thư mục'.

Examples

I keep my school papers in different folders.

Tôi để các giấy tờ học ở các **thư mục** khác nhau.

Please create two new folders for your files.

Vui lòng tạo hai **thư mục** mới cho các tệp của bạn.

The documents are sorted into different folders on the computer.

Các tài liệu được sắp xếp vào các **thư mục** khác nhau trên máy tính.

I can't find my photos—they must be in one of these folders.

Tôi không tìm thấy ảnh của mình—chắc nó nằm trong một trong các **thư mục** này.

Can you share those folders with the team?

Bạn có thể chia sẻ những **thư mục** đó với nhóm không?

My desktop is a mess—there are too many random folders everywhere.

Màn hình của tôi rất bừa bộn—có quá nhiều **thư mục** lung tung khắp nơi.