"foil" in Vietnamese
Definition
Một tấm kim loại mỏng, thường là nhôm, dùng để bọc hoặc nấu ăn. Ngoài ra, chỉ việc làm hỏng kế hoạch của ai đó, hoặc nhân vật có vai trò đối lập làm nổi bật đặc điểm nhân vật khác trong văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
‘giấy bạc’ thường chỉ giấy nhôm dùng bọc/ nấu. Động từ ‘làm thất bại’ hay dùng cho kế hoạch, tội ác. Trong văn học, đại diện nhân vật đối lập. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Examples
Please wrap the food in foil before putting it in the oven.
Làm ơn bọc thức ăn bằng **giấy bạc** trước khi cho vào lò nướng.
The police managed to foil the robbery.
Cảnh sát đã **làm thất bại** vụ cướp.
In the story, the hero's best friend is his foil.
Trong truyện, người bạn thân của anh hùng là **nhân vật đối lập** với anh ta.
Do we have any foil left for the barbecue?
Chúng ta còn **giấy bạc** cho buổi nướng không?
Quick thinking helped her foil their plans at the last minute.
Sự phản ứng nhanh đã giúp cô ấy **làm thất bại** kế hoạch của họ vào phút chót.
In comedy shows, there's often a character who acts as a perfect foil to the main comedian.
Trong các show hài, thường có một nhân vật là **nhân vật đối lập** hoàn hảo cho diễn viên hài chính.