Tapez n'importe quel mot !

"foggy" in Vietnamese

có sương mùmơ hồ (tâm trí)

Definition

Khi không khí có nhiều sương mù dày đặc làm bạn khó nhìn thấy, gọi là 'có sương mù'. Cũng dùng khi suy nghĩ không rõ ràng, mơ hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Foggy' thường chỉ dùng cho thời tiết hoặc đầu óc mơ hồ như 'foggy memory'. Không dùng cho khói hay bụi.

Examples

It was very foggy this morning.

Sáng nay trời rất **có sương mù**.

The road is foggy and hard to drive on.

Con đường **có sương mù** nên khó lái xe.

I could not see the buildings in the foggy city.

Tôi không thể nhìn thấy các tòa nhà trong thành phố **có sương mù**.

My memory of that day is a bit foggy.

Ký ức của tôi về ngày hôm đó hơi **mơ hồ**.

It gets really foggy near the river at night.

Ban đêm gần sông trời thường rất **có sương mù**.

I always feel a bit foggy when I wake up too early.

Tôi luôn cảm thấy hơi **mơ hồ** khi dậy quá sớm.