"foam" in Vietnamese
Definition
Bọt là tập hợp các bong bóng nhỏ xuất hiện trên hoặc trong chất lỏng, như ở xà phòng hay sóng biển. Ngoài ra, còn chỉ loại vật liệu mềm, nhẹ, có nhiều lỗ nhỏ, thường dùng làm đệm hoặc đóng gói.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bọt' thường chỉ lớp bong bóng trên bề mặt nước, xà phòng, bia... 'Mút xốp' là loại vật liệu dùng làm đệm, đóng gói. Đừng nhầm với 'khói' hoặc 'hơi'.
Examples
The soap made a lot of foam in the water.
Xà phòng đã tạo ra rất nhiều **bọt** trong nước.
I bought a foam mattress for my bed.
Tôi đã mua một chiếc nệm **mút xốp** cho giường của mình.
The beer has a layer of foam on top.
Bia có một lớp **bọt** bên trên.
Can you see the foam forming along the shore as the waves crash?
Bạn có nhìn thấy **bọt** xuất hiện dọc bờ mỗi khi sóng vỗ không?
She likes to add extra foam on her cappuccino.
Cô ấy thích thêm nhiều **bọt** vào cappuccino của mình.
We packed the dishes with foam to keep them safe during the move.
Chúng tôi đã đóng gói bát đĩa bằng **mút xốp** để bảo vệ chúng khi di chuyển.