যেকোনো শব্দ লিখুন!

"fm" in Vietnamese

FM

Definition

FM là viết tắt của 'tần số điều chế', một phương pháp phát thanh nổi tiếng với chất lượng âm thanh cao. Thường dùng cho các kênh phát thanh nhạc hoặc nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'FM' luôn được viết hoa. Thường dùng kèm với 'FM radio', 'FM channel'. Không nhầm lẫn với 'AM' (biên độ điều chế), chất lượng thấp hơn.

Examples

My favorite station is on FM radio.

Kênh yêu thích của tôi là trên radio **FM**.

Can you find 98.5 FM on the radio?

Bạn có thể tìm 98.5 **FM** trên radio không?

We listened to news on FM this morning.

Sáng nay chúng tôi nghe tin tức trên **FM**.

Just switch to FM for better sound quality.

Chỉ cần chuyển sang **FM** để có âm thanh tốt hơn.

I always tune my car radio to local FM stations.

Tôi luôn chỉnh đài xe của mình đến các kênh **FM** địa phương.

That song sounds way better on FM than AM.

Bài hát đó nghe hay hơn nhiều trên **FM** so với AM.