"flying" in Vietnamese
Definition
Di chuyển trên không nhờ cánh hoặc máy bay. Cũng dùng cho việc đi lại bằng máy bay.
Usage Notes (Vietnamese)
'flying' thường là dạng tiếp diễn của 'bay', cũng dùng như tính từ: 'côn trùng đang bay', 'bay học lái'. Khi nói về đi lại bằng máy bay, thường dùng động từ 'bay'.
Examples
The birds are flying over the lake.
Những con chim đang **bay** trên hồ.
I am flying to Delhi tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ **bay** đến Delhi.
We saw a flying insect in the room.
Chúng tôi nhìn thấy một con côn trùng **đang bay** trong phòng.
I used to be scared of flying, but now I don't mind it.
Tôi từng sợ **bay**, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
With prices this high, flying home for the holidays isn't easy.
Với giá vé thế này, **bay** về nhà dịp lễ không dễ dàng.
He spends weekends flying small planes with his instructor.
Cuối tuần, anh ấy dành thời gian **bay** máy bay nhỏ với huấn luyện viên.