"flute" in Vietnamese
Definition
Nhạc cụ thổi tạo ra âm thanh rõ và cao, thường có dạng ống dài và nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flute' thường chỉ sáo ngang phương Tây nhưng cũng có thể nói chung cho các loại sáo. 'Champagne flute' là ly uống rượu cao, phải nhìn vào văn cảnh. Không nhầm với 'recorder' (sáo dọc). Cụm từ: 'thổi sáo', 'người thổi sáo', 'độc tấu sáo'.
Examples
She can play the flute very well.
Cô ấy có thể thổi **sáo** rất hay.
The flute makes a soft, high sound.
**Sáo** phát ra âm thanh cao và nhẹ nhàng.
His favorite instrument is the flute.
Nhạc cụ yêu thích của anh ấy là **sáo**.
She played a beautiful solo on the flute at the concert.
Cô ấy đã thổi một bài độc tấu **sáo** tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
Do you know how to read flute music notation?
Bạn biết đọc ký hiệu nhạc **sáo** không?
My uncle collects rare flutes from around the world.
Chú tôi sưu tập những cây **sáo** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.