"flung" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'fling'; ném vật gì đó hoặc ai đó một cách bất ngờ và mạnh, thường không chú ý cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
'flung' thường dùng trong văn viết, nghe mạnh hơn 'threw'. Các cụm như 'flung open' (mở toang cửa, cửa sổ) rất thông dụng. Thường thể hiện sự bất cẩn hoặc tức giận.
Examples
She flung her bag onto the bed.
Cô ấy **ném mạnh** chiếc túi lên giường.
The boy flung the ball across the yard.
Cậu bé **ném mạnh** quả bóng qua sân.
He flung his coat over the chair.
Anh ấy **ném mạnh** áo khoác lên ghế.
The door flung open with a loud bang.
Cánh cửa **bật tung** ra với tiếng động lớn.
She flung herself onto the sofa and sighed.
Cô ấy **ném mạnh** mình xuống ghế sofa rồi thở dài.
Papers were flung everywhere after the wind blew in.
Giấy tờ bị **bay tung tóe** khắp nơi sau khi gió lùa vào.