Type any word!

"flowery" in Vietnamese

hoa vănhoa mỹ (ngôn từ)

Definition

'Hoa văn' chỉ đồ vật có họa tiết hoa; 'hoa mỹ' dùng cho ngôn ngữ hay văn viết phô trương và cầu kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'hoa văn' cho quần áo, vật dụng; 'hoa mỹ' cho lời nói/văn viết phức tạp, có thể mang sắc thái không tích cực khi nói về ngôn từ.

Examples

She wore a flowery dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **hoa văn** đến bữa tiệc.

The letter was written in a very flowery style.

Bức thư được viết theo phong cách rất **hoa mỹ**.

There are many flowery patterns on the curtains.

Rèm cửa có rất nhiều họa tiết **hoa văn**.

His speech was so flowery that many people didn't understand it.

Bài phát biểu của anh ấy quá **hoa mỹ** đến mức nhiều người không hiểu.

I prefer simple explanations over flowery ones.

Tôi thích lời giải thích đơn giản hơn những lời **hoa mỹ**.

The garden looks beautiful with all the flowery bushes in bloom.

Khu vườn trông thật đẹp với những bụi cây **hoa văn** đang nở rộ.