"flourish" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó, doanh nghiệp hoặc cây cối phát triển mạnh và thành công, ta dùng từ này. Ngoài ra, nó còn dùng chỉ hành động làm gì đó một cách điệu đà, gây chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flourish' mang nghĩa tích cực, trang trọng, thường nói về người, doanh nghiệp hoặc cây cối. Dùng với 'flourish in', 'flourish under'. Có thể chỉ hành động nổi bật, gây chú ý ('with a flourish').
Examples
Plants flourish in rich soil.
Cây cối **phát triển mạnh** trong đất màu mỡ.
Her business began to flourish after two years.
Sau hai năm, việc kinh doanh của cô ấy bắt đầu **hưng thịnh**.
Children flourish when they feel safe and loved.
Trẻ em **phát triển mạnh** khi cảm thấy an toàn và được yêu thương.
Artists often flourish in creative environments.
Nghệ sĩ thường **phát triển mạnh** trong môi trường sáng tạo.
He waved the letter with a flourish to get everyone's attention.
Anh ta vẫy lá thư một cách **điệu đà** để thu hút sự chú ý của mọi người.
New restaurants tend to flourish when the economy is strong.
Những nhà hàng mới thường **phát triển mạnh** khi kinh tế vững mạnh.