যেকোনো শব্দ লিখুন!

"flores" in Vietnamese

hoa

Definition

Phần màu sắc của cây, thường có hương thơm dễ chịu và mọc ở vườn, đồng hoặc dùng để trang trí. 'Hoa' là số nhiều của 'flower'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa' dùng trong số nhiều; nên đi kèm động từ hoặc tính từ số nhiều khi cần. Thông dụng trong các cụm như: 'hái hoa', 'tặng hoa', 'hoa dại'.

Examples

There are many flowers in the garden.

Trong vườn có rất nhiều **hoa**.

She likes to pick flowers on her way home.

Cô ấy thích hái **hoa** trên đường về nhà.

Flowers need sunlight and water to grow.

**Hoa** cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển.

He brought me a bouquet of flowers for my birthday.

Anh ấy đã đem đến một bó **hoa** cho tôi vào sinh nhật.

The wild flowers by the road are beautiful this time of year.

Những **hoa** dại bên đường rất đẹp vào thời điểm này trong năm.

Have you ever noticed how flowers can brighten up a whole room?

Bạn đã từng nhận ra **hoa** có thể làm cho cả căn phòng bừng sáng chưa?