Type any word!

"floor" in Vietnamese

sàntầng

Definition

Bề mặt phẳng để đi lại trong nhà; cũng chỉ một tầng trong tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sàn' dùng cho mặt bằng bên trong nhà; 'tầng' chỉ cấp độ/ngăn trong tòa nhà. Không nhầm 'sàn' với 'đất' bên ngoài.

Examples

Please wipe your feet before walking on the floor.

Vui lòng lau chân trước khi đi lên **sàn**.

My apartment is on the third floor.

Căn hộ của tôi ở **tầng** ba.

The baby is playing on the floor with her toys.

Em bé đang chơi trên **sàn** với đồ chơi của mình.

I dropped my keys, and they slid under the floor lamp.

Tôi đánh rơi chìa khóa và chúng trượt vào dưới **đèn sàn**.

The meeting will be held on the fifth floor—just take the elevator up.

Cuộc họp sẽ tổ chức ở **tầng** năm—hãy đi thang máy lên.

There’s popcorn all over the floor after the movie night.

Có bắp rang vương vãi khắp **sàn** sau buổi xem phim.