"flooding" in Vietnamese
Definition
Tình trạng nước bao phủ vùng đất thường khô ráo, thường do mưa lớn hoặc sông tràn bờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những tình huống nước ngập lớn, không dùng cho vụ tràn nước nhỏ. Có thể dùng ẩn dụ như 'lũ lụt email'.
Examples
Heavy rain caused flooding in the city.
Mưa lớn đã gây ra **lũ lụt** trong thành phố.
The river's banks could not contain the flooding.
Bờ sông không thể ngăn được **lũ lụt**.
Many homes were damaged by flooding.
Nhiều ngôi nhà bị hư hại bởi **lũ lụt**.
The basement keeps flooding every time it rains hard.
Tầng hầm cứ mỗi khi mưa to lại bị **lũ lụt**.
Road closures due to flooding are common around here in spring.
Ở đây vào mùa xuân, đóng đường do **lũ lụt** là chuyện thường.
We're getting flooding in from all directions after that storm!
Sau cơn bão đó, **lũ lụt** tràn vào từ mọi hướng!