"flirtation" in Vietnamese
Definition
Hành động tán tỉnh nhẹ nhàng, vui vẻ để thể hiện sự quan tâm lãng mạn hoặc tình dục mà không có ý định nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hoặc trong văn học, không giống 'affair' (mối quan hệ). Dùng với 'sự tán tỉnh vô hại', 'sự tán tỉnh ngắn ngủi'.
Examples
Their flirtation at the party was obvious to everyone.
**Sự tán tỉnh** của họ tại bữa tiệc ai cũng nhận ra.
He enjoyed a brief flirtation with acting before becoming a teacher.
Anh ấy đã có một **sự tán tỉnh** ngắn với nghề diễn trước khi trở thành giáo viên.
Their flirtation made their friends laugh.
**Sự tán tỉnh** của họ đã khiến bạn bè họ bật cười.
It was just a harmless flirtation—nothing serious.
Đó chỉ là một **sự tán tỉnh** vô hại—không có gì nghiêm trọng.
Their summer flirtation ended when she moved away.
**Sự tán tỉnh** mùa hè của họ kết thúc khi cô ấy rời đi.
She’s had more than one office flirtation over the years.
Cô ấy đã có không chỉ một **sự tán tỉnh** nơi công sở trong những năm qua.