"flirt" in Vietnamese
Definition
Cư xử một cách vui đùa hoặc lãng mạn để thể hiện sự quan tâm đến ai đó, đôi khi chỉ là cho vui hoặc không quá nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tán tỉnh' có thể mang ý nghĩa vui đùa, trêu ghẹo hoặc bí mật. Thường dùng: 'tán tỉnh ai đó', 'chỉ tán tỉnh'. Tùy hoàn cảnh, nghĩa có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung lập.
Examples
He likes to flirt with everyone at parties.
Anh ấy thích **tán tỉnh** mọi người ở các bữa tiệc.
She was just flirting, not being serious.
Cô ấy chỉ đang **tán tỉnh**, không nghiêm túc.
Do you know how to flirt?
Bạn có biết **tán tỉnh** không?
I think he's just a natural flirt.
Tôi nghĩ anh ấy là một người **tán tỉnh** bẩm sinh.
They started to flirt over text before meeting in person.
Họ bắt đầu **tán tỉnh** qua tin nhắn trước khi gặp mặt.
Sometimes people flirt just to boost their confidence.
Đôi khi người ta **tán tỉnh** chỉ để tăng sự tự tin.