"flip" in Vietnamese
Definition
Lật một vật gì đó nhanh chóng để mặt còn lại hướng lên hoặc hướng ra ngoài. Cũng có thể chỉ việc lật qua các trang, kênh, hoặc thay đổi đột ngột vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
‘flip’ thường dùng cho hành động nhanh: ‘flip the pancake’, ‘flip a coin’, ‘flip the page’. ‘flip through’ là lật qua nhanh, ‘flip out’ là rất kích động hoặc tức giận. Không dùng ‘turn’ khi cần diễn tả sự nhanh nhẹn.
Examples
Please flip the page.
Làm ơn **lật** trang.
He flipped the pancake too early.
Anh ấy đã **lật** bánh kếp quá sớm.
She flipped a coin to decide.
Cô ấy đã **lật** đồng xu để quyết định.
I was just flipping through a magazine while I waited.
Tôi chỉ đang **lật qua** tạp chí trong lúc chờ.
When I told him the news, he totally flipped out.
Khi tôi nói tin đó, anh ấy hoàn toàn **phản ứng dữ dội**.
The car flipped over on the wet road.
Chiếc xe đã **bị lật** trên đường ướt.