Type any word!

"fling" in Vietnamese

ném mạnhmối quan hệ chóng vánh

Definition

Ném vật gì đó một cách nhanh và không cẩn thận, hoặc một mối quan hệ tình cảm ngắn ngủi, thoáng qua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fling' dùng như động từ mang tính thân mật, chỉ việc ném mạnh tay. Dùng ở dạng danh từ chỉ mối quan hệ tình cảm ngắn, không nghiêm túc. Không áp dụng cho tình yêu lâu dài.

Examples

He flung the ball across the yard.

Anh ấy **ném mạnh** quả bóng qua sân.

She had a summer fling while traveling.

Cô ấy đã có một **mối quan hệ chóng vánh** mùa hè khi đi du lịch.

Don't fling your clothes on the floor.

Đừng **ném mạnh** quần áo lên sàn.

They broke up after just a brief fling.

Họ đã chia tay sau một **mối quan hệ chóng vánh** ngắn ngủi.

He likes to fling his jacket on the chair when he gets home.

Anh ấy thích **ném mạnh** áo khoác lên ghế khi về nhà.

It was just a fling, nothing serious.

Đó chỉ là một **mối quan hệ chóng vánh**, không có gì nghiêm trọng.