Type any word!

"flinch" in Indonesian

giật mìnhchùn bước

Definition

Phản ứng nhanh, bất chợt co lại do sợ, đau hoặc bất ngờ. Cũng có thể chỉ sự chần chừ trước việc khó hoặc không thoải mái.

Usage Notes (Indonesian)

'giật mình' là phản ứng cơ thể nhỏ và nhanh. Dùng với 'at' hoặc chỉ sự chùn bước trước khó khăn giống như 'flinch from responsibility'.

Examples

He did not flinch when the doctor gave him the shot.

Bác sĩ tiêm mà anh ấy không **giật mình**.

She always flinches at loud noises.

Cô ấy luôn **giật mình** khi nghe tiếng động lớn.

Don't flinch if the ball comes toward you.

Nếu bóng bay về phía bạn, đừng **giật mình**.

She didn't flinch at the criticism—she just kept working.

Cô ấy **không chùn bước** trước sự chỉ trích mà tiếp tục làm việc.

"Did you just flinch when I reached for the remote?"

Tôi vừa với lấy điều khiển thì bạn vừa **giật mình** phải không?

Most people flinch at the thought of public speaking, but he loves it.

Hầu hết mọi người **chùn bước** khi nghĩ đến việc nói trước đám đông, nhưng anh ấy lại rất thích.