"flights" in Vietnamese
Definition
'Chuyến bay' thường đề cập đến hành trình bằng máy bay hoặc chuyến bay theo lịch trình. Ngoài ra, còn có thể dùng để chỉ đoạn cầu thang giữa hai tầng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các chuyến bay, ví dụ 'international flights', 'connecting flights'. Ý nghĩa cầu thang dùng trong kiến trúc. Không nhầm với 'fights'. Cả hai nghĩa đều là danh từ đếm được.
Examples
All flights to London are delayed today.
Tất cả các **chuyến bay** đến London hôm nay đều bị hoãn.
There are three flights of stairs to reach my apartment.
Có ba **tầng cầu thang** để lên đến căn hộ của tôi.
How many flights leave in the morning?
Có bao nhiêu **chuyến bay** khởi hành vào buổi sáng?
I always get nervous before long flights.
Tôi luôn lo lắng trước những **chuyến bay** dài.
We had to carry the furniture up two narrow flights of stairs.
Chúng tôi phải khiêng đồ qua hai **tầng cầu thang** hẹp.
Cheap flights get booked up really fast during holidays.
Trong kỳ nghỉ, các **chuyến bay** giá rẻ được đặt hết rất nhanh.