"fliers" en Vietnamese
Definición
Những tờ giấy nhỏ chứa thông tin hoặc quảng cáo, thường được phát tận tay ở nơi công cộng. Đôi khi cũng dùng để chỉ người hay vật biết bay, nhưng chủ yếu là chỉ quảng cáo giấy.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ loại giấy quảng cáo phát tay; 'flyer' cũng là cách viết đúng. Ý nghĩa 'vật biết bay' rất hiếm gặp.
Ejemplos
They handed out fliers about the new restaurant.
Họ đã phát **tờ rơi** về nhà hàng mới.
The school sent fliers home with the students.
Trường gửi **tờ rơi** về nhà cùng học sinh.
We found fliers for yoga classes on the street.
Chúng tôi tìm thấy **tờ rơi** lớp yoga trên đường.
People ignore most fliers tossed at them on the subway.
Mọi người thường bỏ qua hầu hết **tờ rơi** được phát trên tàu điện ngầm.
Let’s print some fliers to promote our band’s next gig.
Hãy in vài **tờ rơi** để quảng bá buổi diễn tới của ban nhạc mình.
All those colorful fliers make the neighborhood look lively.
Tất cả những **tờ rơi** đầy màu sắc đó làm khu phố trở nên sinh động hơn.