"flicks" in Vietnamese
Definition
“Phim” là từ lóng để chỉ các bộ phim hoặc điện ảnh, thường dùng trong hội thoại thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng khi nói hoặc viết trang trọng. Đừng nhầm với động từ chỉ chuyển động nhanh.
Examples
We watched two flicks last night.
Tối qua chúng tôi đã xem hai **phim**.
Do you want to go see some flicks this weekend?
Bạn có muốn đi xem vài **phim** cuối tuần này không?
My sister loves romantic flicks.
Em gái tôi rất thích những **phim** lãng mạn.
Let's grab some popcorn and binge a few old flicks.
Lấy bỏng ngô rồi cùng nhau cày vài **phim** cũ đi.
Saturday night is perfect for some action flicks with friends.
Tối thứ bảy rất hợp để xem **phim** hành động với bạn bè.
I can't believe they're showing those classic horror flicks at the drive-in.
Không ngờ họ lại chiếu những **phim** kinh dị kinh điển ở rạp ô tô.