Type any word!

"fleur" in Vietnamese

fleurhoa

Definition

'Fleur' là từ tiếng Pháp nghĩa là 'hoa'; trong tiếng Anh, nó thường dùng trong tên riêng, nghệ thuật hay thiết kế để tạo cảm giác sang trọng kiểu Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít dùng trong hội thoại thường ngày, chủ yếu thấy trong tên riêng hoặc thương hiệu ('Fleur de Lis', tên người). Khi dùng, tạo cảm giác sang trọng, tinh tế kiểu Pháp.

Examples

She named her daughter Fleur.

Cô ấy đặt tên con gái là **Fleur**.

The logo shows a fleur as a symbol.

Logo có hình ảnh một **fleur** làm biểu tượng.

The perfume is called Fleur.

Nước hoa đó tên là **Fleur**.

Many luxury brands choose fleur for their product lines.

Nhiều thương hiệu cao cấp chọn **fleur** cho dòng sản phẩm của họ.

I love the elegant sound of fleur in French names.

Tôi rất thích âm thanh thanh lịch của **fleur** trong các tên tiếng Pháp.

When people add fleur to a brand, it feels instantly chic.

Khi thêm **fleur** vào tên thương hiệu, nó trở nên sang trọng ngay lập tức.