"fleshy" in Vietnamese
Definition
Chỉ những bộ phận có phần dày mềm hoặc chứa nhiều thịt, như quả mọng nước hay bộ phận cơ thể. Có thể dùng cho người đầy đặn, hoặc phần thực vật dày mọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng miêu tả dày, mọng ở thực vật ('fleshy leaves') hoặc phần cơ thể ('fleshy arms'). Khi nói về người, là cách diễn đạt nhẹ nhàng về thân hình đầy đặn. Dùng nhiều trong sinh học và ẩm thực.
Examples
This fruit has a fleshy inside.
Phần bên trong của quả này rất **thịt**.
The cactus has fleshy leaves that store water.
Xương rồng có lá **thịt** để trữ nước.
He has fleshy cheeks.
Anh ấy có má **đầy thịt**.
Some mushrooms are really fleshy and great for cooking.
Một số loại nấm rất **thịt** và nấu ăn rất tuyệt.
Her hands felt soft and fleshy when I shook them.
Tay cô ấy rất mềm và **đầy thịt** khi tôi bắt tay.
The plant's fleshy stem helps it survive dry weather.
Thân cây **thịt** giúp nó chịu được thời tiết khô.