"fleeting" in Vietnamese
Definition
Chỉ kéo dài trong thời gian rất ngắn; thứ gì đó trôi qua rất nhanh, thường dùng cho cảm xúc hoặc khoảnh khắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Hay ghép với danh từ trừu tượng như 'fleeting moment.' Gợi sự mơ hồ, nhẹ nhàng hoặc thoáng buồn.
Examples
The rainbow was a fleeting sight.
Cầu vồng là một cảnh tượng **thoáng qua**.
He gave her a fleeting smile.
Anh ấy đã trao cho cô một nụ cười **thoáng qua**.
Childhood is fleeting.
Tuổi thơ **thoáng qua**.
That moment of joy was so fleeting, I almost missed it.
Khoảnh khắc vui vẻ ấy quá **thoáng qua**, tôi suýt không nhận ra.
Fame can be fleeting—here today, gone tomorrow.
Danh tiếng có thể rất **ngắn ngủi**—hôm nay có, ngày mai mất.
Opportunities like this are fleeting, so you have to act fast.
Những cơ hội như thế này rất **thoáng qua**, bạn phải hành động nhanh.