"flawless" بـVietnamese
hoàn hảokhông tì vết
التعريف
Không có lỗi, khuyết điểm hay vết tích gì; đạt độ hoàn mỹ tuyệt đối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp, kỹ năng hay sản phẩm hoàn thiện như 'flawless skin', 'flawless performance'. Không nên dùng cho phẩm chất con người hay đồ vật thông thường.
أمثلة
She has flawless skin.
Cô ấy có làn da **hoàn hảo**.
His English is flawless.
Tiếng Anh của anh ấy **hoàn hảo**.
The diamond is flawless.
Viên kim cương này **không tì vết**.
Her performance in the play was absolutely flawless.
Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch hoàn toàn **hoàn hảo**.
The chef prepared a flawless meal that everyone loved.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn **hoàn hảo** mà ai cũng yêu thích.
Her makeup stayed flawless all night long.
Trang điểm của cô ấy giữ được sự **hoàn hảo** suốt cả đêm.